ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thanh tra viên trong tiếng Anh

Thanh tra viên

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thanh tra viên(Danh từ)

01

Người có chức trách kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật hoặc các quy định trong lĩnh vực cụ thể.

An official responsible for inspecting, supervising the implementation of laws or regulations in a specific field.

负责检查、监督特定领域法律或规定执行的官员。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thanh tra viên/

"Thanh tra viên" trong tiếng Anh có thể dịch là "inspector" (formal). Đây là danh từ chỉ người có trách nhiệm kiểm tra, giám sát và đánh giá hoạt động, thường trong lĩnh vực quản lý hoặc pháp luật. "Inspector" mang tính trang trọng, thường dùng trong môi trường công việc chuyên nghiệp hoặc chính thức. Không có dạng thông tục phổ biến để thay thế "thanh tra viên" trong tiếng Anh.

"Thanh tra viên" trong tiếng Anh có thể dịch là "inspector" (formal). Đây là danh từ chỉ người có trách nhiệm kiểm tra, giám sát và đánh giá hoạt động, thường trong lĩnh vực quản lý hoặc pháp luật. "Inspector" mang tính trang trọng, thường dùng trong môi trường công việc chuyên nghiệp hoặc chính thức. Không có dạng thông tục phổ biến để thay thế "thanh tra viên" trong tiếng Anh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.