Thanh tra viên

Thanh tra viên(Danh từ)
Người có chức trách kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật hoặc các quy định trong lĩnh vực cụ thể.
An official responsible for inspecting, supervising the implementation of laws or regulations in a specific field.
负责检查、监督特定领域法律或规定执行的官员。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Thanh tra viên" trong tiếng Anh có thể dịch là "inspector" (formal). Đây là danh từ chỉ người có trách nhiệm kiểm tra, giám sát và đánh giá hoạt động, thường trong lĩnh vực quản lý hoặc pháp luật. "Inspector" mang tính trang trọng, thường dùng trong môi trường công việc chuyên nghiệp hoặc chính thức. Không có dạng thông tục phổ biến để thay thế "thanh tra viên" trong tiếng Anh.
"Thanh tra viên" trong tiếng Anh có thể dịch là "inspector" (formal). Đây là danh từ chỉ người có trách nhiệm kiểm tra, giám sát và đánh giá hoạt động, thường trong lĩnh vực quản lý hoặc pháp luật. "Inspector" mang tính trang trọng, thường dùng trong môi trường công việc chuyên nghiệp hoặc chính thức. Không có dạng thông tục phổ biến để thay thế "thanh tra viên" trong tiếng Anh.
