Thành trì

Thành trì(Danh từ)
Thành có hào sâu bao quanh để phòng thủ một vị trí quan trọng
A fortress or fortified stronghold surrounded by a deep moat or defensive walls to protect an important position
有深壕的堡垒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cái nền tảng, cơ sở vững chắc [cho cái khác tồn tại và phát triển]
A strong foundation or base that supports and allows something else to exist and grow; a firm stronghold or core support
坚固的基础
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thành trì (citadel, fortress) *(formal)*; không có dạng thông dụng không chính thức. Danh từ: chỉ công trình phòng thủ kiên cố, thường ở trung tâm thành phố hoặc trên đồi. Định nghĩa ngắn: pháo đài kiên cố bảo vệ quân đội và dân cư trước tấn công. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, lịch sử hoặc quân sự; ít dùng trong giao tiếp thân mật, không có dạng khẩu ngữ phổ biến.
thành trì (citadel, fortress) *(formal)*; không có dạng thông dụng không chính thức. Danh từ: chỉ công trình phòng thủ kiên cố, thường ở trung tâm thành phố hoặc trên đồi. Định nghĩa ngắn: pháo đài kiên cố bảo vệ quân đội và dân cư trước tấn công. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, lịch sử hoặc quân sự; ít dùng trong giao tiếp thân mật, không có dạng khẩu ngữ phổ biến.
