Thanh trừng

Thanh trừng(Động từ)
Gạt bỏ ra khỏi hàng ngũ [thường vì mục đích chính trị]
To purge (to remove someone from a group or organization, often for political reasons)
清除
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thanh trừng — purge (formal), clean out (informal). (động từ) Động từ chỉ hành động loại bỏ người, tổ chức hoặc yếu tố bị coi là không mong muốn hoặc nguy hiểm để ổn định quyền lực hoặc môi trường. Thường dùng trong bối cảnh chính trị, quản lý, nội bộ tổ chức; dùng (formal) khi nói về chiến dịch hoặc quyết định chính thức, dùng (informal) khi nói về việc loại bỏ nhẹ nhàng hoặc theo lời nói đời thường.
thanh trừng — purge (formal), clean out (informal). (động từ) Động từ chỉ hành động loại bỏ người, tổ chức hoặc yếu tố bị coi là không mong muốn hoặc nguy hiểm để ổn định quyền lực hoặc môi trường. Thường dùng trong bối cảnh chính trị, quản lý, nội bộ tổ chức; dùng (formal) khi nói về chiến dịch hoặc quyết định chính thức, dùng (informal) khi nói về việc loại bỏ nhẹ nhàng hoặc theo lời nói đời thường.
