Thảo mộc

Thảo mộc(Danh từ)
Cây cỏ, cây cối nói chung
Herbs; plants — refers to grasses and plants in general, especially small or medicinal plants and garden herbs
草药;植物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thảo mộc: herbs (formal) / herbs (informal). Danh từ: từ chỉ nhóm cây nhỏ có mùi thơm, thân mềm dùng làm gia vị, thuốc hoặc trà. Định nghĩa ngắn: cây hoặc bộ phận cây có tính dược liệu hoặc gia vị, thường hái tươi hoặc phơi khô để sử dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết chuyên môn, bài thuốc, còn informal phù hợp khi nói chuyện hàng ngày về nấu ăn hoặc chăm sóc sức khỏe.
thảo mộc: herbs (formal) / herbs (informal). Danh từ: từ chỉ nhóm cây nhỏ có mùi thơm, thân mềm dùng làm gia vị, thuốc hoặc trà. Định nghĩa ngắn: cây hoặc bộ phận cây có tính dược liệu hoặc gia vị, thường hái tươi hoặc phơi khô để sử dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết chuyên môn, bài thuốc, còn informal phù hợp khi nói chuyện hàng ngày về nấu ăn hoặc chăm sóc sức khỏe.
