ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thảo nào trong tiếng Anh

Thảo nào

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thảo nào(Cụm từ)

01

Diễn tả sự hiểu ra nguyên nhân hay lý do của việc gì đó một cách rõ ràng

“No wonder” — used to express that you suddenly understand the reason or cause of something.

难怪

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thảo nào/

thảo nào — English: “no wonder” (informal) / “it’s understandable” (formal). Trạng từ/ cụm từ liên kết biểu thị sự nhận ra lý do hoặc kết quả đã xảy ra. Định nghĩa ngắn: dùng khi nhận ra nguyên nhân hoặc giải thích điều gì đó đã khiến một việc xảy ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi giải thích lịch sự hoặc văn viết; dùng dạng thông tục “no wonder” trong hội thoại, tin nhắn hoặc với người quen.

thảo nào — English: “no wonder” (informal) / “it’s understandable” (formal). Trạng từ/ cụm từ liên kết biểu thị sự nhận ra lý do hoặc kết quả đã xảy ra. Định nghĩa ngắn: dùng khi nhận ra nguyên nhân hoặc giải thích điều gì đó đã khiến một việc xảy ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi giải thích lịch sự hoặc văn viết; dùng dạng thông tục “no wonder” trong hội thoại, tin nhắn hoặc với người quen.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.