Thảo nào

Thảo nào(Cụm từ)
Diễn tả sự hiểu ra nguyên nhân hay lý do của việc gì đó một cách rõ ràng
“No wonder” — used to express that you suddenly understand the reason or cause of something.
难怪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thảo nào — English: “no wonder” (informal) / “it’s understandable” (formal). Trạng từ/ cụm từ liên kết biểu thị sự nhận ra lý do hoặc kết quả đã xảy ra. Định nghĩa ngắn: dùng khi nhận ra nguyên nhân hoặc giải thích điều gì đó đã khiến một việc xảy ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi giải thích lịch sự hoặc văn viết; dùng dạng thông tục “no wonder” trong hội thoại, tin nhắn hoặc với người quen.
thảo nào — English: “no wonder” (informal) / “it’s understandable” (formal). Trạng từ/ cụm từ liên kết biểu thị sự nhận ra lý do hoặc kết quả đã xảy ra. Định nghĩa ngắn: dùng khi nhận ra nguyên nhân hoặc giải thích điều gì đó đã khiến một việc xảy ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi giải thích lịch sự hoặc văn viết; dùng dạng thông tục “no wonder” trong hội thoại, tin nhắn hoặc với người quen.
