ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thảo nguyên trong tiếng Anh

Thảo nguyên

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thảo nguyên(Danh từ)

01

Vùng đất bằng rộng lớn, chỉ có cỏ mọc, thường ở những nơi khí hậu tương đối khô, ít mưa

A large, flat stretch of land covered mainly with grass (grassland or prairie), usually in a fairly dry climate with little rain

草原

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thảo nguyên/

thảo nguyên — English: prairie (formal), grassland (informal). Danh từ. Danh từ chỉ vùng đất rộng, bằng phẳng hoặc gợn nhẹ, chủ yếu phủ cỏ và ít cây bụi, thích hợp cho chăn thả gia súc. Dùng “prairie” khi cần thuật ngữ địa lý chính thức hoặc dịch văn học, còn “grassland” phù hợp trong văn nói, mô tả chung hoặc khi muốn diễn đạt dễ hiểu hơn.

thảo nguyên — English: prairie (formal), grassland (informal). Danh từ. Danh từ chỉ vùng đất rộng, bằng phẳng hoặc gợn nhẹ, chủ yếu phủ cỏ và ít cây bụi, thích hợp cho chăn thả gia súc. Dùng “prairie” khi cần thuật ngữ địa lý chính thức hoặc dịch văn học, còn “grassland” phù hợp trong văn nói, mô tả chung hoặc khi muốn diễn đạt dễ hiểu hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.