Thảo nguyên

Thảo nguyên(Danh từ)
Vùng đất bằng rộng lớn, chỉ có cỏ mọc, thường ở những nơi khí hậu tương đối khô, ít mưa
A large, flat stretch of land covered mainly with grass (grassland or prairie), usually in a fairly dry climate with little rain
草原
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thảo nguyên — English: prairie (formal), grassland (informal). Danh từ. Danh từ chỉ vùng đất rộng, bằng phẳng hoặc gợn nhẹ, chủ yếu phủ cỏ và ít cây bụi, thích hợp cho chăn thả gia súc. Dùng “prairie” khi cần thuật ngữ địa lý chính thức hoặc dịch văn học, còn “grassland” phù hợp trong văn nói, mô tả chung hoặc khi muốn diễn đạt dễ hiểu hơn.
thảo nguyên — English: prairie (formal), grassland (informal). Danh từ. Danh từ chỉ vùng đất rộng, bằng phẳng hoặc gợn nhẹ, chủ yếu phủ cỏ và ít cây bụi, thích hợp cho chăn thả gia súc. Dùng “prairie” khi cần thuật ngữ địa lý chính thức hoặc dịch văn học, còn “grassland” phù hợp trong văn nói, mô tả chung hoặc khi muốn diễn đạt dễ hiểu hơn.
