Tháo nước

Tháo nước(Động từ)
Làm cho nước chảy ra khỏi một nơi, thường là để giảm mức nước hoặc làm khô.
To drain water — to let or remove water from a place (e.g., a tank, pond, or area) so the water level falls or the place becomes dry
排水
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tháo nước — (English: drain, empty) (formal) — (informal: let the water out). Động từ chỉ hành động rút hoặc xả nước khỏi bồn, thùng, hệ thống ống hoặc khu vực ngập. Nghĩa phổ biến là làm khô bằng cách tháo nước chảy ra ngoài. Dùng từ (formal) trong văn bản kỹ thuật, hướng dẫn; dùng dạng (informal) khi nói chuyện đời thường, nhanh gọn với bạn bè hoặc thợ.
tháo nước — (English: drain, empty) (formal) — (informal: let the water out). Động từ chỉ hành động rút hoặc xả nước khỏi bồn, thùng, hệ thống ống hoặc khu vực ngập. Nghĩa phổ biến là làm khô bằng cách tháo nước chảy ra ngoài. Dùng từ (formal) trong văn bản kỹ thuật, hướng dẫn; dùng dạng (informal) khi nói chuyện đời thường, nhanh gọn với bạn bè hoặc thợ.
