ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tháo nước trong tiếng Anh

Tháo nước

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tháo nước(Động từ)

01

Làm cho nước chảy ra khỏi một nơi, thường là để giảm mức nước hoặc làm khô.

To drain water — to let or remove water from a place (e.g., a tank, pond, or area) so the water level falls or the place becomes dry

排水

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tháo nước/

tháo nước — (English: drain, empty) (formal) — (informal: let the water out). Động từ chỉ hành động rút hoặc xả nước khỏi bồn, thùng, hệ thống ống hoặc khu vực ngập. Nghĩa phổ biến là làm khô bằng cách tháo nước chảy ra ngoài. Dùng từ (formal) trong văn bản kỹ thuật, hướng dẫn; dùng dạng (informal) khi nói chuyện đời thường, nhanh gọn với bạn bè hoặc thợ.

tháo nước — (English: drain, empty) (formal) — (informal: let the water out). Động từ chỉ hành động rút hoặc xả nước khỏi bồn, thùng, hệ thống ống hoặc khu vực ngập. Nghĩa phổ biến là làm khô bằng cách tháo nước chảy ra ngoài. Dùng từ (formal) trong văn bản kỹ thuật, hướng dẫn; dùng dạng (informal) khi nói chuyện đời thường, nhanh gọn với bạn bè hoặc thợ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.