Thao tác

Thao tác (Động từ)
Thực hiện những động tác kĩ thuật để hoàn thành một công việc gì đó
To perform specific technical or practical actions or maneuvers to complete a task
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thao tác — (formal) manipulate/operation; (informal) thao tác (no direct slang). Từ loại: danh từ/động từ. Định nghĩa ngắn: danh từ chỉ hành động hoặc quy trình thực hiện một công việc; động từ chỉ việc thực hiện các bước kỹ thuật hoặc xử lý thao tác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết chuyên môn, kỹ thuật; dùng dạng bình thường trong giao tiếp hàng ngày khi nói về làm việc theo bước hoặc điều khiển thiết bị.
thao tác — (formal) manipulate/operation; (informal) thao tác (no direct slang). Từ loại: danh từ/động từ. Định nghĩa ngắn: danh từ chỉ hành động hoặc quy trình thực hiện một công việc; động từ chỉ việc thực hiện các bước kỹ thuật hoặc xử lý thao tác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết chuyên môn, kỹ thuật; dùng dạng bình thường trong giao tiếp hàng ngày khi nói về làm việc theo bước hoặc điều khiển thiết bị.
