Tháo vát

Tháo vát(Tính từ)
Giỏi giang, nhanh nhẹn, biết xoay xở tìm cách này cách khác để giải quyết tốt mọi công việc trong những lúc khó khăn
Capable, resourceful, and quick-thinking — good at handling tasks and finding solutions in difficult situations
能干,机灵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tháo vát — English: (formal) resourceful; (informal) handy. Tính từ. Tính từ chỉ người khéo léo, nhanh miệng và biết xử lý tình huống, thường tự lo được nhiều việc. Dùng dạng formal khi mô tả năng lực chuyên nghiệp hoặc trong văn viết, dùng informal khi khen cá nhân thân mật, giao tiếp hàng ngày hoặc nói về khả năng xử lý việc nhỏ, mẹo vặt.
tháo vát — English: (formal) resourceful; (informal) handy. Tính từ. Tính từ chỉ người khéo léo, nhanh miệng và biết xử lý tình huống, thường tự lo được nhiều việc. Dùng dạng formal khi mô tả năng lực chuyên nghiệp hoặc trong văn viết, dùng informal khi khen cá nhân thân mật, giao tiếp hàng ngày hoặc nói về khả năng xử lý việc nhỏ, mẹo vặt.
