ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thấp trong tiếng Anh

Thấp

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thấp (Danh từ)

01

Thấp khớp [nói tắt]

Rheumatism (short form for rheumatic disease)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Thấp (Tính từ)

01

Có chiều cao dưới mức bình thường hoặc kém hơn so với những vật khác, hoặc có khoảng cách gần hơn đối với mặt đất so với những cái khác

Having a height below the usual level or lower than other things; closer to the ground than others (not tall)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dưới mức trung bình về mặt số lượng, chất lượng, trình độ, giá cả, v.v.

Below average in amount, quality, level, price, etc.; low

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

[âm thanh] có tần số rung động nhỏ

(of sound) low-pitched; having a small vibration frequency (deep-sounding)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thấp/

thấp — English: low (formal), short/shorter (informal). Tính từ. Tính từ chỉ mức độ, chiều cao hoặc cường độ thấp hơn bình thường, ví dụ về chiều cao người, âm lượng, giá cả hoặc tỉ lệ. Dùng hình thức chính thức khi mô tả số liệu, báo cáo, hoặc văn viết; dùng cách nói thân mật khi miêu tả người thấp, ngôn ngữ hàng ngày hoặc giao tiếp thân tình.

thấp — English: low (formal), short/shorter (informal). Tính từ. Tính từ chỉ mức độ, chiều cao hoặc cường độ thấp hơn bình thường, ví dụ về chiều cao người, âm lượng, giá cả hoặc tỉ lệ. Dùng hình thức chính thức khi mô tả số liệu, báo cáo, hoặc văn viết; dùng cách nói thân mật khi miêu tả người thấp, ngôn ngữ hàng ngày hoặc giao tiếp thân tình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.