Thấp

Thấp (Danh từ)
Thấp khớp [nói tắt]
Rheumatism (short form for rheumatic disease)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thấp (Tính từ)
Có chiều cao dưới mức bình thường hoặc kém hơn so với những vật khác, hoặc có khoảng cách gần hơn đối với mặt đất so với những cái khác
Having a height below the usual level or lower than other things; closer to the ground than others (not tall)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dưới mức trung bình về mặt số lượng, chất lượng, trình độ, giá cả, v.v.
Below average in amount, quality, level, price, etc.; low
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[âm thanh] có tần số rung động nhỏ
(of sound) low-pitched; having a small vibration frequency (deep-sounding)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thấp — English: low (formal), short/shorter (informal). Tính từ. Tính từ chỉ mức độ, chiều cao hoặc cường độ thấp hơn bình thường, ví dụ về chiều cao người, âm lượng, giá cả hoặc tỉ lệ. Dùng hình thức chính thức khi mô tả số liệu, báo cáo, hoặc văn viết; dùng cách nói thân mật khi miêu tả người thấp, ngôn ngữ hàng ngày hoặc giao tiếp thân tình.
thấp — English: low (formal), short/shorter (informal). Tính từ. Tính từ chỉ mức độ, chiều cao hoặc cường độ thấp hơn bình thường, ví dụ về chiều cao người, âm lượng, giá cả hoặc tỉ lệ. Dùng hình thức chính thức khi mô tả số liệu, báo cáo, hoặc văn viết; dùng cách nói thân mật khi miêu tả người thấp, ngôn ngữ hàng ngày hoặc giao tiếp thân tình.
