Thập toàn thập mỹ

Thập toàn thập mỹ(Tính từ)
Cực kỳ hoàn hảo, không có khuyết điểm nào, đầy đủ mọi mặt
Perfect in every way; flawless and complete, without any defects
完美无缺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thập toàn thập mỹ — English: perfect, flawless (formal). Tính từ thành ngữ; nghĩa là hoàn hảo, không có lỗi hay thiếu sót trong nhiều khía cạnh. Dùng để khen ngợi tổng thể một người, sự vật hoặc công việc mang tính hoàn hảo. Thường dùng trong văn viết, phát biểu trang trọng hoặc khen ngợi lịch sự; tránh dùng trong giao tiếp thân mật, nơi nói chuyện hàng ngày có thể chọn từ ngắn gọn hơn như “hoàn hảo”.
thập toàn thập mỹ — English: perfect, flawless (formal). Tính từ thành ngữ; nghĩa là hoàn hảo, không có lỗi hay thiếu sót trong nhiều khía cạnh. Dùng để khen ngợi tổng thể một người, sự vật hoặc công việc mang tính hoàn hảo. Thường dùng trong văn viết, phát biểu trang trọng hoặc khen ngợi lịch sự; tránh dùng trong giao tiếp thân mật, nơi nói chuyện hàng ngày có thể chọn từ ngắn gọn hơn như “hoàn hảo”.
