ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thất trong tiếng Anh

Thất

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thất(Danh từ)

01

Chữ Hán "thất" (七): số bảy.

The Chinese character 'thất' (七), meaning the number seven.

数字七

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà nhỏ, phòng nhỏ trong nhà lớn (thường gọi là thất) để chứa đồ hoặc ngủ.

A small room or chamber inside a larger house, typically used for storage or for sleeping

小房间

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thất/

thất — (formal) lose, fail; (informal) flunk. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: thất chỉ hành động không đạt được kết quả mong muốn, như mất, thất bại hoặc trượt (kỳ thi). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết văn bản, báo chí, thảo luận trang trọng; dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật, nói chuyện hằng ngày hoặc khi nói về trượt/đỗ trong ngữ cảnh không chính thức.

thất — (formal) lose, fail; (informal) flunk. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: thất chỉ hành động không đạt được kết quả mong muốn, như mất, thất bại hoặc trượt (kỳ thi). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết văn bản, báo chí, thảo luận trang trọng; dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật, nói chuyện hằng ngày hoặc khi nói về trượt/đỗ trong ngữ cảnh không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.