Thất

Thất(Danh từ)
Chữ Hán "thất" (七): số bảy.
The Chinese character 'thất' (七), meaning the number seven.
数字七
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhà nhỏ, phòng nhỏ trong nhà lớn (thường gọi là thất) để chứa đồ hoặc ngủ.
A small room or chamber inside a larger house, typically used for storage or for sleeping
小房间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thất — (formal) lose, fail; (informal) flunk. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: thất chỉ hành động không đạt được kết quả mong muốn, như mất, thất bại hoặc trượt (kỳ thi). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết văn bản, báo chí, thảo luận trang trọng; dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật, nói chuyện hằng ngày hoặc khi nói về trượt/đỗ trong ngữ cảnh không chính thức.
thất — (formal) lose, fail; (informal) flunk. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: thất chỉ hành động không đạt được kết quả mong muốn, như mất, thất bại hoặc trượt (kỳ thi). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết văn bản, báo chí, thảo luận trang trọng; dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật, nói chuyện hằng ngày hoặc khi nói về trượt/đỗ trong ngữ cảnh không chính thức.
