ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thất khiếu trong tiếng Anh

Thất khiếu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thất khiếu(Danh từ)

01

Thất khiếu là 7 lỗ trên đầu mặt: 2 mắt, 2 tai, 2 lỗ mũi và 1 miệng

Thất khiếu: the seven openings on the face and head — two eyes, two ears, two nostrils, and one mouth.

脸上的七个开口:两个眼睛、两个耳朵、两个鼻孔和一个嘴。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thất khiếu/

thất khiếu — English: (formal) lack of talent, (informal) no knack. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ tình trạng thiếu năng lực hoặc khiếu về một lĩnh vực cụ thể, không có năng khiếu bẩm sinh hoặc kỹ năng cần thiết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi viết văn bản trang trọng hoặc nhận xét khách quan; dùng informal trong giao tiếp thân mật, bình luận nhẹ nhàng giữa bạn bè.

thất khiếu — English: (formal) lack of talent, (informal) no knack. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ tình trạng thiếu năng lực hoặc khiếu về một lĩnh vực cụ thể, không có năng khiếu bẩm sinh hoặc kỹ năng cần thiết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi viết văn bản trang trọng hoặc nhận xét khách quan; dùng informal trong giao tiếp thân mật, bình luận nhẹ nhàng giữa bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.