Thất khiếu

Thất khiếu(Danh từ)
Thất khiếu là 7 lỗ trên đầu mặt: 2 mắt, 2 tai, 2 lỗ mũi và 1 miệng
Thất khiếu: the seven openings on the face and head — two eyes, two ears, two nostrils, and one mouth.
脸上的七个开口:两个眼睛、两个耳朵、两个鼻孔和一个嘴。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thất khiếu — English: (formal) lack of talent, (informal) no knack. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ tình trạng thiếu năng lực hoặc khiếu về một lĩnh vực cụ thể, không có năng khiếu bẩm sinh hoặc kỹ năng cần thiết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi viết văn bản trang trọng hoặc nhận xét khách quan; dùng informal trong giao tiếp thân mật, bình luận nhẹ nhàng giữa bạn bè.
thất khiếu — English: (formal) lack of talent, (informal) no knack. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ tình trạng thiếu năng lực hoặc khiếu về một lĩnh vực cụ thể, không có năng khiếu bẩm sinh hoặc kỹ năng cần thiết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi viết văn bản trang trọng hoặc nhận xét khách quan; dùng informal trong giao tiếp thân mật, bình luận nhẹ nhàng giữa bạn bè.
