Thật là

Thật là(Trạng từ)
Hết sức
Really; very; extremely (used to emphasize degree, e.g. “really good,” “really tired” — similar to “very” or “extremely” in English).
真的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “truly; really”; (informal) “so/what a” — phó từ. Thật là dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc cảm xúc về tính chất, sự việc: thật là + tính từ/động từ để nói điều gì đó rất đúng hoặc đáng chú ý. Dùng dạng (formal) khi viết văn bản trang trọng hoặc nêu nhận xét khách quan; dùng dạng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để bộc lộ cảm xúc mạnh, thán từ hoặc châm biếm tuỳ ngữ cảnh.
(formal) “truly; really”; (informal) “so/what a” — phó từ. Thật là dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc cảm xúc về tính chất, sự việc: thật là + tính từ/động từ để nói điều gì đó rất đúng hoặc đáng chú ý. Dùng dạng (formal) khi viết văn bản trang trọng hoặc nêu nhận xét khách quan; dùng dạng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để bộc lộ cảm xúc mạnh, thán từ hoặc châm biếm tuỳ ngữ cảnh.
