Thật lòng

Thật lòng(Tính từ)
Xem thành thật.
Honest; sincere (showing or feeling true honesty and openness)
真诚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thật lòng — (formal) sincere; (informal) honestly. Trạng từ. Thật lòng diễn tả thái độ chân thành, nói lên cảm xúc hoặc ý kiến mà không giả dối. Dùng trong ngữ cảnh trao đổi nghiêm túc, biểu đạt tình cảm thật sự hoặc lời xin lỗi; dùng dạng trang trọng khi cần lịch sự, tôn trọng; dạng thân mật khi nói chuyện với bạn bè hoặc người quen, để nhấn mạnh sự thật hoặc thành ý một cách tự nhiên.
thật lòng — (formal) sincere; (informal) honestly. Trạng từ. Thật lòng diễn tả thái độ chân thành, nói lên cảm xúc hoặc ý kiến mà không giả dối. Dùng trong ngữ cảnh trao đổi nghiêm túc, biểu đạt tình cảm thật sự hoặc lời xin lỗi; dùng dạng trang trọng khi cần lịch sự, tôn trọng; dạng thân mật khi nói chuyện với bạn bè hoặc người quen, để nhấn mạnh sự thật hoặc thành ý một cách tự nhiên.
