ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thất nghiệp trong tiếng Anh

Thất nghiệp

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thất nghiệp(Động từ)

01

Ở tình trạng không có việc làm để sinh sống

To be unemployed; to be without a job and therefore not earning a living

失业

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thất nghiệp/

thất nghiệp — (formal) unemployed; (informal) out of work. Danh từ/ tính từ: thất nghiệp chỉ trạng thái không có việc làm. Định nghĩa ngắn: mất thu nhập vì không có công việc có trả lương hoặc đang tìm việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết, báo chí, hồ sơ; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói chuyện với bạn bè hoặc đồng nghiệp một cách thân mật.

thất nghiệp — (formal) unemployed; (informal) out of work. Danh từ/ tính từ: thất nghiệp chỉ trạng thái không có việc làm. Định nghĩa ngắn: mất thu nhập vì không có công việc có trả lương hoặc đang tìm việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết, báo chí, hồ sơ; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói chuyện với bạn bè hoặc đồng nghiệp một cách thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.