Thật ra

Thật ra(Cụm từ)
Thực tế, thực sự là như vậy.
Actually, in reality, truly
事实上,情况确实如此。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Thực ra, sở dĩ là, nói đúng ra
Actually, in fact, truly
其实,严格来说,这就是原因。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Thật ra" trong tiếng Anh có thể dịch là "actually" (formal) hoặc "in fact" (informal). Đây là trạng từ dùng để giới thiệu thông tin sự thật hoặc để làm rõ một điều đã được nói trước đó. "Thật ra" thường dùng trong văn nói và viết để nhấn mạnh sự thật hoặc phản bác ý kiến. "Actually" thích hợp trong văn cảnh trang trọng, còn "in fact" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
"Thật ra" trong tiếng Anh có thể dịch là "actually" (formal) hoặc "in fact" (informal). Đây là trạng từ dùng để giới thiệu thông tin sự thật hoặc để làm rõ một điều đã được nói trước đó. "Thật ra" thường dùng trong văn nói và viết để nhấn mạnh sự thật hoặc phản bác ý kiến. "Actually" thích hợp trong văn cảnh trang trọng, còn "in fact" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
