ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thất sủng trong tiếng Anh

Thất sủng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thất sủng(Động từ)

01

(từ cũ) không còn được yêu mến, tin dùng nữa

(old-fashioned) to fall out of favor; to no longer be loved, trusted, or preferred

不再受欢迎

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thất sủng/

thất sủng — (English: fall from favor) (formal). Danh từ: chỉ trạng thái mất lòng tin hoặc bị ghẻ lạnh của người có quyền lực đối với người khác. Định nghĩa ngắn: bị chủ, lãnh đạo hay người có uy tín tước hết ưu ái, bị xa lánh trong môi trường xã hội hoặc triều đình. Ngữ cảnh: dùng trong văn viết, lịch sử hoặc trang trọng; ít dùng trong giao tiếp thân mật.

thất sủng — (English: fall from favor) (formal). Danh từ: chỉ trạng thái mất lòng tin hoặc bị ghẻ lạnh của người có quyền lực đối với người khác. Định nghĩa ngắn: bị chủ, lãnh đạo hay người có uy tín tước hết ưu ái, bị xa lánh trong môi trường xã hội hoặc triều đình. Ngữ cảnh: dùng trong văn viết, lịch sử hoặc trang trọng; ít dùng trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.