Thất sủng

Thất sủng(Động từ)
(từ cũ) không còn được yêu mến, tin dùng nữa
(old-fashioned) to fall out of favor; to no longer be loved, trusted, or preferred
不再受欢迎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thất sủng — (English: fall from favor) (formal). Danh từ: chỉ trạng thái mất lòng tin hoặc bị ghẻ lạnh của người có quyền lực đối với người khác. Định nghĩa ngắn: bị chủ, lãnh đạo hay người có uy tín tước hết ưu ái, bị xa lánh trong môi trường xã hội hoặc triều đình. Ngữ cảnh: dùng trong văn viết, lịch sử hoặc trang trọng; ít dùng trong giao tiếp thân mật.
thất sủng — (English: fall from favor) (formal). Danh từ: chỉ trạng thái mất lòng tin hoặc bị ghẻ lạnh của người có quyền lực đối với người khác. Định nghĩa ngắn: bị chủ, lãnh đạo hay người có uy tín tước hết ưu ái, bị xa lánh trong môi trường xã hội hoặc triều đình. Ngữ cảnh: dùng trong văn viết, lịch sử hoặc trang trọng; ít dùng trong giao tiếp thân mật.
