Thất thân

Thất thân(Động từ)
(từ cũ) người phụ nữ không giữ được trinh tiết
(archaic) a woman who has lost her virginity (used in old-fashioned or historical contexts)
失去贞操的女人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) have no family; (informal) cut off from family — danh từ: thất thân. Nghĩa phổ biến: người mất hết thân nhân, không còn người thân hoặc bị gia đình ruồng bỏ. Cách dùng: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, tình huống trang trọng; dùng (informal) trong lời nói đời thường khi muốn nhấn mạnh sự cô lập, bị bỏ rơi trong gia đình hoặc xã hội.
(formal) have no family; (informal) cut off from family — danh từ: thất thân. Nghĩa phổ biến: người mất hết thân nhân, không còn người thân hoặc bị gia đình ruồng bỏ. Cách dùng: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, tình huống trang trọng; dùng (informal) trong lời nói đời thường khi muốn nhấn mạnh sự cô lập, bị bỏ rơi trong gia đình hoặc xã hội.
