Thất thần

Thất thần(Động từ)
Mất hết cả khí sắc, tinh thần, thường do quá sợ hãi hoặc do có sự chấn động mạnh về mặt tâm lí
To be stunned or dazed; to lose color and energy because of great shock, fear, or emotional disturbance
失神
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thất thần — (formal) stunned, dazed; (informal) spaced out; tính từ diễn tả trạng thái tinh thần lơ lửng, mất tập trung hoặc choáng váng sau cú sốc, tin tức bất ngờ hoặc mệt mỏi cực độ. Được dùng khi miêu tả cảm xúc nội tâm, khác với các từ mạnh hơn như 'sốc'. Dùng dạng formal trong văn viết, y tế hoặc mô tả khách quan; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày để nói ai đó đang ‘lơ mơ’ hoặc mất tập trung.
thất thần — (formal) stunned, dazed; (informal) spaced out; tính từ diễn tả trạng thái tinh thần lơ lửng, mất tập trung hoặc choáng váng sau cú sốc, tin tức bất ngờ hoặc mệt mỏi cực độ. Được dùng khi miêu tả cảm xúc nội tâm, khác với các từ mạnh hơn như 'sốc'. Dùng dạng formal trong văn viết, y tế hoặc mô tả khách quan; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày để nói ai đó đang ‘lơ mơ’ hoặc mất tập trung.
