ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thất thủ trong tiếng Anh

Thất thủ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thất thủ(Động từ)

01

(từ cũ) mất vị trí quan trọng vào tay đối phương

(old-fashioned) to lose an important position or stronghold to the enemy; to be captured or taken over by opposing forces

失去重要位置

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thất thủ/

thất thủ — (formal) fall, be captured; (informal) be overrun. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: thất thủ chỉ việc một vị trí, thành trì hoặc nhóm bị đối phương chiếm giữ, mất quyền kiểm soát. Hướng dẫn dùng: dùng tiếng trang trọng khi nói lịch sử, báo chí hoặc mô tả sự kiện chính thức; dạng thông tục phù hợp giao tiếp hàng ngày, tin nhanh hoặc miêu tả tình huống bị áp đảo về số lượng.

thất thủ — (formal) fall, be captured; (informal) be overrun. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: thất thủ chỉ việc một vị trí, thành trì hoặc nhóm bị đối phương chiếm giữ, mất quyền kiểm soát. Hướng dẫn dùng: dùng tiếng trang trọng khi nói lịch sử, báo chí hoặc mô tả sự kiện chính thức; dạng thông tục phù hợp giao tiếp hàng ngày, tin nhanh hoặc miêu tả tình huống bị áp đảo về số lượng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.