Thất thủ

Thất thủ(Động từ)
(từ cũ) mất vị trí quan trọng vào tay đối phương
(old-fashioned) to lose an important position or stronghold to the enemy; to be captured or taken over by opposing forces
失去重要位置
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thất thủ — (formal) fall, be captured; (informal) be overrun. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: thất thủ chỉ việc một vị trí, thành trì hoặc nhóm bị đối phương chiếm giữ, mất quyền kiểm soát. Hướng dẫn dùng: dùng tiếng trang trọng khi nói lịch sử, báo chí hoặc mô tả sự kiện chính thức; dạng thông tục phù hợp giao tiếp hàng ngày, tin nhanh hoặc miêu tả tình huống bị áp đảo về số lượng.
thất thủ — (formal) fall, be captured; (informal) be overrun. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: thất thủ chỉ việc một vị trí, thành trì hoặc nhóm bị đối phương chiếm giữ, mất quyền kiểm soát. Hướng dẫn dùng: dùng tiếng trang trọng khi nói lịch sử, báo chí hoặc mô tả sự kiện chính thức; dạng thông tục phù hợp giao tiếp hàng ngày, tin nhanh hoặc miêu tả tình huống bị áp đảo về số lượng.
