Thất tịch

Thất tịch(Danh từ)
Vợ chồng cách xa từ lâu giờ được gặp lại nhau
Reunion of a husband and wife who have been separated for a long time — the moment they meet again after a long separation
久别重逢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thất tịch: (formal) Seventh night of the seventh lunar month, (informal) Qixi/Chinese Valentine’s Night; danh từ. Danh từ chỉ ngày lễ truyền thống kỷ niệm chuyện tình Ngưu Lang Chức Nữ, thường rơi vào mùng bảy tháng bảy âm lịch. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, lịch sử, tôn trọng truyền thống; dùng tên thông dụng (Qixi/Chinese Valentine’s Night) khi giải thích bằng tiếng Anh hoặc nói chuyện thân mật, du lịch, quảng bá.
thất tịch: (formal) Seventh night of the seventh lunar month, (informal) Qixi/Chinese Valentine’s Night; danh từ. Danh từ chỉ ngày lễ truyền thống kỷ niệm chuyện tình Ngưu Lang Chức Nữ, thường rơi vào mùng bảy tháng bảy âm lịch. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, lịch sử, tôn trọng truyền thống; dùng tên thông dụng (Qixi/Chinese Valentine’s Night) khi giải thích bằng tiếng Anh hoặc nói chuyện thân mật, du lịch, quảng bá.
