ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thất tình trong tiếng Anh

Thất tình

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thất tình(Tính từ)

01

[tâm trạng] buồn chán, đau khổ vì thất vọng trong tình yêu

(of feelings) heartbroken; sad and miserable because of disappointment in love — feeling upset after a breakup or unrequited love.

心碎的,因爱情失望而感到悲伤

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thất tình/

thất tình — (formal) heartbroken; (informal) dumped. Tính từ/ cụm từ miêu tả trạng thái buồn sâu do mất tình yêu hoặc bị người yêu bỏ. Nghĩa phổ biến là cảm thấy đau khổ, mất phương hướng về cảm xúc sau chia tay. Dùng dạng formal trong văn viết, thông báo hoặc tư vấn tâm lý; dùng informal khi nói chuyện thân mật, than thở với bạn bè hoặc trên mạng xã hội.

thất tình — (formal) heartbroken; (informal) dumped. Tính từ/ cụm từ miêu tả trạng thái buồn sâu do mất tình yêu hoặc bị người yêu bỏ. Nghĩa phổ biến là cảm thấy đau khổ, mất phương hướng về cảm xúc sau chia tay. Dùng dạng formal trong văn viết, thông báo hoặc tư vấn tâm lý; dùng informal khi nói chuyện thân mật, than thở với bạn bè hoặc trên mạng xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.