Thất tình

Thất tình(Tính từ)
[tâm trạng] buồn chán, đau khổ vì thất vọng trong tình yêu
(of feelings) heartbroken; sad and miserable because of disappointment in love — feeling upset after a breakup or unrequited love.
心碎的,因爱情失望而感到悲伤
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thất tình — (formal) heartbroken; (informal) dumped. Tính từ/ cụm từ miêu tả trạng thái buồn sâu do mất tình yêu hoặc bị người yêu bỏ. Nghĩa phổ biến là cảm thấy đau khổ, mất phương hướng về cảm xúc sau chia tay. Dùng dạng formal trong văn viết, thông báo hoặc tư vấn tâm lý; dùng informal khi nói chuyện thân mật, than thở với bạn bè hoặc trên mạng xã hội.
thất tình — (formal) heartbroken; (informal) dumped. Tính từ/ cụm từ miêu tả trạng thái buồn sâu do mất tình yêu hoặc bị người yêu bỏ. Nghĩa phổ biến là cảm thấy đau khổ, mất phương hướng về cảm xúc sau chia tay. Dùng dạng formal trong văn viết, thông báo hoặc tư vấn tâm lý; dùng informal khi nói chuyện thân mật, than thở với bạn bè hoặc trên mạng xã hội.
