Thất trinh

Thất trinh(Tính từ)
Người phụ nữ không giữ được trong trắng
Not a virgin; a woman who has lost her virginity (used to describe someone who is no longer pure/innocent in a moral or sexual sense).
失去贞操的女性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thất trinh — English: virginity (formal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: trạng thái mất hoặc không có trinh tiết, thường chỉ việc mất trinh tiết ở phụ nữ theo quan niệm truyền thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal trong văn viết, y học hoặc pháp lý; tránh dùng trong lời nói thân mật vì mang tính nhạy cảm, nếu cần nói thân mật nên chọn từ ngữ nhẹ nhàng, tôn trọng.
thất trinh — English: virginity (formal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: trạng thái mất hoặc không có trinh tiết, thường chỉ việc mất trinh tiết ở phụ nữ theo quan niệm truyền thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal trong văn viết, y học hoặc pháp lý; tránh dùng trong lời nói thân mật vì mang tính nhạy cảm, nếu cần nói thân mật nên chọn từ ngữ nhẹ nhàng, tôn trọng.
