Thầy

Thầy(Danh từ)
Người đàn ông làm nghề dạy học hoặc nói chung người dạy học, trong quan hệ với học sinh [có thể dùng để xưng gọi]
A male teacher; someone who teaches (used for addressing or referring to a teacher)
男老师
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người có khả năng, trình độ trong một lĩnh vực nào đó, được xem như có thể hướng dẫn, dạy bảo được cho người khác [hàm ý coi trọng]
A respected teacher or master — someone skilled and knowledgeable in a field who is capable of guiding or instructing others (with a tone of respect)
尊敬的老师
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để gọi tôn người làm một số nghề đòi hỏi có học, hoặc dùng để gọi những viên chức cấp thấp thời phong kiến, thực dân
A respectful term for a male teacher or person who teaches; also historically used to address certain learned officials or low-ranking officers in traditional societies
老师
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thầy: (formal) teacher, (informal) sir/mentor; danh từ. Danh từ chỉ người dạy học, thường là giáo viên nam hoặc người có vai trò hướng dẫn chuyên môn, tinh thần. Dùng “thầy” trong bối cảnh tôn kính, trường học, hoặc khi nhắc đến người dạy lớn tuổi; dùng dạng informal “sir/mentor” khi chuyển ngữ thân mật hoặc trong tình huống gần gũi, trò chuyện hàng ngày.
thầy: (formal) teacher, (informal) sir/mentor; danh từ. Danh từ chỉ người dạy học, thường là giáo viên nam hoặc người có vai trò hướng dẫn chuyên môn, tinh thần. Dùng “thầy” trong bối cảnh tôn kính, trường học, hoặc khi nhắc đến người dạy lớn tuổi; dùng dạng informal “sir/mentor” khi chuyển ngữ thân mật hoặc trong tình huống gần gũi, trò chuyện hàng ngày.
