Thay đồ

Thay đồ(Động từ)
Mặc quần áo khác vào thay cho quần áo đang mặc.
To change clothes; to take off the clothes you are wearing and put on different ones.
换衣服
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thay đồ (change clothes) *(informal)*; (no distinct formal single-word)* — cụm động từ: chỉ hành động cởi hoặc mặc quần áo khác. Nghĩa phổ biến là chuyển đổi trang phục để phù hợp hoàn cảnh, hoạt động hoặc vệ sinh. Dùng dạng này trong giao tiếp hàng ngày, thân mật; trong văn viết trang trọng nên dùng các diễn đạt như “thay trang phục” hoặc “thay quần áo” để lịch sự hơn.
thay đồ (change clothes) *(informal)*; (no distinct formal single-word)* — cụm động từ: chỉ hành động cởi hoặc mặc quần áo khác. Nghĩa phổ biến là chuyển đổi trang phục để phù hợp hoàn cảnh, hoạt động hoặc vệ sinh. Dùng dạng này trong giao tiếp hàng ngày, thân mật; trong văn viết trang trọng nên dùng các diễn đạt như “thay trang phục” hoặc “thay quần áo” để lịch sự hơn.
