ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thay đổi khí hậu trong tiếng Anh

Thay đổi khí hậu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thay đổi khí hậu(Danh từ)

01

Sự biến động về các yếu tố khí hậu trung bình (nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, gió, v.v.) của Trái Đất trong một khoảng thời gian dài, thường do các nguyên nhân tự nhiên hoặc hoạt động của con người.

A long-term change in the average weather patterns of the Earth—such as temperature, rainfall, humidity, and wind—caused by natural processes or human activities.

气候长期变化

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thay đổi khí hậu/

(formal) climate change; (informal) global warming. Danh từ ghép: thay đổi khí hậu là danh từ chỉ hiện tượng biến đổi mẫu thời tiết và nhiệt độ trung bình trái đất do yếu tố tự nhiên và hoạt động con người. Định nghĩa ngắn gọn: biến động lâu dài của khí hậu khu vực hoặc toàn cầu. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi viết báo cáo hoặc học thuật, còn “global warming” (informal) thường dùng khi trao đổi thông tin phổ thông hoặc truyền thông.

(formal) climate change; (informal) global warming. Danh từ ghép: thay đổi khí hậu là danh từ chỉ hiện tượng biến đổi mẫu thời tiết và nhiệt độ trung bình trái đất do yếu tố tự nhiên và hoạt động con người. Định nghĩa ngắn gọn: biến động lâu dài của khí hậu khu vực hoặc toàn cầu. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi viết báo cáo hoặc học thuật, còn “global warming” (informal) thường dùng khi trao đổi thông tin phổ thông hoặc truyền thông.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.