ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thay lòng trong tiếng Anh

Thay lòng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thay lòng(Động từ)

01

Trở nên không còn trung thành, không giữ nguyên tình cảm như trước; thay đổi tình cảm, không còn như cũ (thường nói về tình yêu, sự gắn bó)

To change one’s feelings or loyalty; to no longer feel the same love or attachment as before (often used about love or close relationships)

变心

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thay lòng/

thay lòng: (formal) change one’s mind; (informal) back out. Thành ngữ/động từ ghép, nghĩa là thay đổi suy nghĩ, tình cảm hoặc ý định ban đầu. Động từ chỉ hành động không còn giữ quan điểm, kế hoạch hoặc tình cảm trước đó. Dùng (formal) khi mô tả thay đổi quyết định trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả ai đó rút lui hoặc từ chối đột ngột.

thay lòng: (formal) change one’s mind; (informal) back out. Thành ngữ/động từ ghép, nghĩa là thay đổi suy nghĩ, tình cảm hoặc ý định ban đầu. Động từ chỉ hành động không còn giữ quan điểm, kế hoạch hoặc tình cảm trước đó. Dùng (formal) khi mô tả thay đổi quyết định trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả ai đó rút lui hoặc từ chối đột ngột.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.