Thay lòng

Thay lòng(Động từ)
Trở nên không còn trung thành, không giữ nguyên tình cảm như trước; thay đổi tình cảm, không còn như cũ (thường nói về tình yêu, sự gắn bó)
To change one’s feelings or loyalty; to no longer feel the same love or attachment as before (often used about love or close relationships)
变心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thay lòng: (formal) change one’s mind; (informal) back out. Thành ngữ/động từ ghép, nghĩa là thay đổi suy nghĩ, tình cảm hoặc ý định ban đầu. Động từ chỉ hành động không còn giữ quan điểm, kế hoạch hoặc tình cảm trước đó. Dùng (formal) khi mô tả thay đổi quyết định trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả ai đó rút lui hoặc từ chối đột ngột.
thay lòng: (formal) change one’s mind; (informal) back out. Thành ngữ/động từ ghép, nghĩa là thay đổi suy nghĩ, tình cảm hoặc ý định ban đầu. Động từ chỉ hành động không còn giữ quan điểm, kế hoạch hoặc tình cảm trước đó. Dùng (formal) khi mô tả thay đổi quyết định trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả ai đó rút lui hoặc từ chối đột ngột.
