ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thay thế được trong tiếng Anh

Thay thế được

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thay thế được(Động từ)

01

Có khả năng thay cho một vật hoặc người khác; có thể được dùng để thế chỗ

Can be replaced; able to take the place of another person or thing; can be used as a substitute

可以替代的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thay thế được/

(formal) replaceable; (informal) interchangeable — cụm từ, dùng để mô tả vật hoặc người có thể được đặt vào vị trí khác mà không ảnh hưởng nhiều. Động từ tính từ hóa: thay thế được diễn tả khả năng đổi chỗ hoặc được dùng thay cho thứ khác. Dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật, hợp đồng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi nhanh về đồ vật hoặc giải pháp thay thế.

(formal) replaceable; (informal) interchangeable — cụm từ, dùng để mô tả vật hoặc người có thể được đặt vào vị trí khác mà không ảnh hưởng nhiều. Động từ tính từ hóa: thay thế được diễn tả khả năng đổi chỗ hoặc được dùng thay cho thứ khác. Dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật, hợp đồng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi nhanh về đồ vật hoặc giải pháp thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.