Bản dịch của từ Thé trong tiếng Anh

Thé

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thé(Tính từ)

01

[tiếng người] cao và thường rít lên đột ngột, nghe chối tai

Shrill — (of a sound or voice) high-pitched and piercing, often suddenly sharp or unpleasant to hear.

尖锐的声音

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.