ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thể dục dụng cụ trong tiếng Anh

Thể dục dụng cụ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thể dục dụng cụ(Danh từ)

01

Môn thể dục luyện tập các động tác cùng với những dụng cụ đi kèm như xà đơn, xà kép, vòng treo, v.v.

A sport of gymnastics that involves performing moves and routines using apparatus like the uneven bars, parallel bars, rings, and similar equipment.

体操运动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thể dục dụng cụ/

(formal) gymnastics. (informal) gymnastic exercise. danh từ: chỉ môn thể thao dùng cơ thể thực hiện động tác khéo léo, uốn dẻo, nhào lộn trên dụng cụ như xà, cầu, vòng. Định nghĩa ngắn gọn: rèn sức mạnh, linh hoạt và thăng bằng qua bài tập với dụng cụ chuyên môn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thi đấu và giáo dục; (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mô tả bài tập thể chất.

(formal) gymnastics. (informal) gymnastic exercise. danh từ: chỉ môn thể thao dùng cơ thể thực hiện động tác khéo léo, uốn dẻo, nhào lộn trên dụng cụ như xà, cầu, vòng. Định nghĩa ngắn gọn: rèn sức mạnh, linh hoạt và thăng bằng qua bài tập với dụng cụ chuyên môn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thi đấu và giáo dục; (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mô tả bài tập thể chất.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.