Thế giới tưởng tượng

Thế giới tưởng tượng(Danh từ)
Không gian hoặc phạm vi do trí tưởng tượng tạo ra, không tồn tại trong thực tế.
A world or space created by imagination; a place that exists only in the mind and not in reality (an imaginary world)
想象的世界
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thế giới tưởng tượng — English: (formal) imaginary world, fantasy world. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ một không gian hoặc vũ trụ do trí tưởng tượng tạo ra, thường bao gồm nhân vật, địa điểm và quy tắc riêng. Dùng trong văn học, nghệ thuật, trò chơi để mô tả bối cảnh hư cấu; dùng ngôn ngữ trang trọng khi phân tích học thuật hoặc mô tả chính xác, và dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, trò chuyện về truyện tranh, phim ảnh.
thế giới tưởng tượng — English: (formal) imaginary world, fantasy world. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ một không gian hoặc vũ trụ do trí tưởng tượng tạo ra, thường bao gồm nhân vật, địa điểm và quy tắc riêng. Dùng trong văn học, nghệ thuật, trò chơi để mô tả bối cảnh hư cấu; dùng ngôn ngữ trang trọng khi phân tích học thuật hoặc mô tả chính xác, và dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, trò chuyện về truyện tranh, phim ảnh.
