ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thế hệ trước trong tiếng Anh

Thế hệ trước

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thế hệ trước(Cụm từ)

01

Những người hoặc nhóm người sinh ra và sống trong một thời kỳ trước thời kỳ hiện tại.

People or group of people born and living in a period before the current one.

那些出生并生活在当下之前某个时代的人或群体。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thế hệ trước/

"Thế hệ trước" trong tiếng Anh được dịch là "previous generation" (formal) hoặc "older generation" (informal). Đây là danh từ chỉ nhóm người thuộc thế hệ cũ hơn, thường dùng để nói về những người sinh ra trước hoặc cha mẹ, ông bà. Mẫu từ formal thích hợp dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, còn informal dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày.

"Thế hệ trước" trong tiếng Anh được dịch là "previous generation" (formal) hoặc "older generation" (informal). Đây là danh từ chỉ nhóm người thuộc thế hệ cũ hơn, thường dùng để nói về những người sinh ra trước hoặc cha mẹ, ông bà. Mẫu từ formal thích hợp dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, còn informal dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.