ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thể loại li kì trong tiếng Anh

Thể loại li kì

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thể loại li kì(Danh từ)

01

Một loại thể loại trong văn học, điện ảnh, truyền hình,... thường có nội dung hấp dẫn, hồi hộp, kích thích sự tò mò và sợ hãi nhẹ, liên quan đến những sự kiện kỳ bí, bất ngờ.

A genre in literature, film, or television that is exciting and suspenseful, often involving mysterious or surprising events that create curiosity and mild fear—commonly called the suspense or thriller genre.

悬疑类型

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thể loại li kì/

(formal) thriller; (informal) suspense film/genre — danh từ: thể loại li kì. Định nghĩa ngắn: loại văn học, phim hoặc chương trình nhấn mạnh tình tiết gây hồi hộp, kịch tính và căng thẳng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói chung về thể loại văn hóa, báo cáo hay phê bình; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường với người quen hoặc khi miêu tả cảm giác căng thẳng của một tác phẩm cụ thể.

(formal) thriller; (informal) suspense film/genre — danh từ: thể loại li kì. Định nghĩa ngắn: loại văn học, phim hoặc chương trình nhấn mạnh tình tiết gây hồi hộp, kịch tính và căng thẳng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói chung về thể loại văn hóa, báo cáo hay phê bình; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường với người quen hoặc khi miêu tả cảm giác căng thẳng của một tác phẩm cụ thể.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.