Thể loại

Thể loại(Danh từ)
Hình thức sáng tác văn học, nghệ thuật, được phân chia theo phương thức phản ánh hiện thực, sự vận dụng ngôn ngữ, phong cách thể hiện, v.v
A category or form of artistic or literary work (such as novel, poem, film, or painting), defined by its style, method of expression, and way of representing reality — in short, a genre
文艺作品的类别
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) genre; (informal) type — danh từ. Thể loại là danh từ chỉ nhóm hoặc kiểu tác phẩm, tác phẩm nghệ thuật, văn học, phim, âm nhạc theo đặc điểm chung. Dùng từ này khi phân loại nội dung học thuật, phê bình, phân tích hoặc khi hỏi về sở thích. Dùng “genre” trong văn cảnh học thuật/tiêu chuẩn; “type” phù hợp giao tiếp đời thường, hỏi nhanh hoặc miêu tả sơ lược.
(formal) genre; (informal) type — danh từ. Thể loại là danh từ chỉ nhóm hoặc kiểu tác phẩm, tác phẩm nghệ thuật, văn học, phim, âm nhạc theo đặc điểm chung. Dùng từ này khi phân loại nội dung học thuật, phê bình, phân tích hoặc khi hỏi về sở thích. Dùng “genre” trong văn cảnh học thuật/tiêu chuẩn; “type” phù hợp giao tiếp đời thường, hỏi nhanh hoặc miêu tả sơ lược.
