Thế năng

Thế năng(Danh từ)
Năng lượng do vị trí tương đối hoặc cấu trúc mà có, chứ không phải do chuyển động
Potential energy — energy stored because of an object's position or arrangement rather than its motion.
势能
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thế năng — potential energy (formal). danh từ. Thế năng là năng lượng chứa trong vật do vị trí hoặc cấu hình trong trường lực, thể hiện khả năng sinh công khi điều kiện thay đổi. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, giáo dục; dùng từ tiếng Anh (potential energy) khi dịch chính thức trong tài liệu kỹ thuật, còn có thể dùng cách diễn giải đơn giản hơn trong giao tiếp không chính thức.
thế năng — potential energy (formal). danh từ. Thế năng là năng lượng chứa trong vật do vị trí hoặc cấu hình trong trường lực, thể hiện khả năng sinh công khi điều kiện thay đổi. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, giáo dục; dùng từ tiếng Anh (potential energy) khi dịch chính thức trong tài liệu kỹ thuật, còn có thể dùng cách diễn giải đơn giản hơn trong giao tiếp không chính thức.
