ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thế năng trong tiếng Anh

Thế năng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thế năng(Danh từ)

01

Năng lượng do vị trí tương đối hoặc cấu trúc mà có, chứ không phải do chuyển động

Potential energy — energy stored because of an object's position or arrangement rather than its motion.

势能

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thế năng/

thế năng — potential energy (formal). danh từ. Thế năng là năng lượng chứa trong vật do vị trí hoặc cấu hình trong trường lực, thể hiện khả năng sinh công khi điều kiện thay đổi. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, giáo dục; dùng từ tiếng Anh (potential energy) khi dịch chính thức trong tài liệu kỹ thuật, còn có thể dùng cách diễn giải đơn giản hơn trong giao tiếp không chính thức.

thế năng — potential energy (formal). danh từ. Thế năng là năng lượng chứa trong vật do vị trí hoặc cấu hình trong trường lực, thể hiện khả năng sinh công khi điều kiện thay đổi. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, giáo dục; dùng từ tiếng Anh (potential energy) khi dịch chính thức trong tài liệu kỹ thuật, còn có thể dùng cách diễn giải đơn giản hơn trong giao tiếp không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.