ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thế thần trong tiếng Anh

Thế thần

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thế thần(Danh từ)

01

(từ cũ) viên quan thuộc gia đình đã mấy đời làm quan

(archaic) a government official from a family that has held official positions for several generations; a hereditary official or long-established bureaucratic family member.

世袭官员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thế thần(Tính từ)

01

Như thần thế

Godlike; majestic and awe-inspiring, as if like a deity

如神般的,雄伟的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thế thần/

thế thần: (formal) deity, tutelary spirit; (informal) guardian spirit. Danh từ. Từ chỉ linh hồn hoặc thần bảo hộ gắn với một nơi, dòng họ hoặc cá nhân, thường được thờ cúng để cầu may mắn và che chở. Dùng (formal) khi nói trang trọng, nghiên cứu tín ngưỡng hoặc văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện dân gian hoặc khi nói về niềm tin cá nhân một cách dễ hiểu.

thế thần: (formal) deity, tutelary spirit; (informal) guardian spirit. Danh từ. Từ chỉ linh hồn hoặc thần bảo hộ gắn với một nơi, dòng họ hoặc cá nhân, thường được thờ cúng để cầu may mắn và che chở. Dùng (formal) khi nói trang trọng, nghiên cứu tín ngưỡng hoặc văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện dân gian hoặc khi nói về niềm tin cá nhân một cách dễ hiểu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.