Thế thần

Thế thần(Danh từ)
(từ cũ) viên quan thuộc gia đình đã mấy đời làm quan
(archaic) a government official from a family that has held official positions for several generations; a hereditary official or long-established bureaucratic family member.
世袭官员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thế thần(Tính từ)
Như thần thế
Godlike; majestic and awe-inspiring, as if like a deity
如神般的,雄伟的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thế thần: (formal) deity, tutelary spirit; (informal) guardian spirit. Danh từ. Từ chỉ linh hồn hoặc thần bảo hộ gắn với một nơi, dòng họ hoặc cá nhân, thường được thờ cúng để cầu may mắn và che chở. Dùng (formal) khi nói trang trọng, nghiên cứu tín ngưỡng hoặc văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện dân gian hoặc khi nói về niềm tin cá nhân một cách dễ hiểu.
thế thần: (formal) deity, tutelary spirit; (informal) guardian spirit. Danh từ. Từ chỉ linh hồn hoặc thần bảo hộ gắn với một nơi, dòng họ hoặc cá nhân, thường được thờ cúng để cầu may mắn và che chở. Dùng (formal) khi nói trang trọng, nghiên cứu tín ngưỡng hoặc văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện dân gian hoặc khi nói về niềm tin cá nhân một cách dễ hiểu.
