Thể thao đồng đội

Thể thao đồng đội(Danh từ)
Môn thể thao mà trong đó các người chơi hợp tác với nhau thành nhóm hoặc đội để thi đấu với các nhóm hoặc đội khác
A sport in which players work together as a group or team to compete against other groups or teams (e.g., football, basketball, volleyball)
团队运动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) team sports; (informal) team games — danh từ: chỉ các môn thể thao thi đấu theo đội, như bóng đá, bóng rổ. Định nghĩa: hoạt động vận động có mục tiêu chung, phối hợp giữa các thành viên để ghi điểm hoặc chiến thắng đối phương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi nói báo chí, giáo dục; dùng từ thông thường hơn (team games) trong giao tiếp thân mật hoặc với trẻ em.
(formal) team sports; (informal) team games — danh từ: chỉ các môn thể thao thi đấu theo đội, như bóng đá, bóng rổ. Định nghĩa: hoạt động vận động có mục tiêu chung, phối hợp giữa các thành viên để ghi điểm hoặc chiến thắng đối phương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi nói báo chí, giáo dục; dùng từ thông thường hơn (team games) trong giao tiếp thân mật hoặc với trẻ em.
