ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thể thao đồng đội trong tiếng Anh

Thể thao đồng đội

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thể thao đồng đội(Danh từ)

01

Môn thể thao mà trong đó các người chơi hợp tác với nhau thành nhóm hoặc đội để thi đấu với các nhóm hoặc đội khác

A sport in which players work together as a group or team to compete against other groups or teams (e.g., football, basketball, volleyball)

团队运动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thể thao đồng đội/

(formal) team sports; (informal) team games — danh từ: chỉ các môn thể thao thi đấu theo đội, như bóng đá, bóng rổ. Định nghĩa: hoạt động vận động có mục tiêu chung, phối hợp giữa các thành viên để ghi điểm hoặc chiến thắng đối phương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi nói báo chí, giáo dục; dùng từ thông thường hơn (team games) trong giao tiếp thân mật hoặc với trẻ em.

(formal) team sports; (informal) team games — danh từ: chỉ các môn thể thao thi đấu theo đội, như bóng đá, bóng rổ. Định nghĩa: hoạt động vận động có mục tiêu chung, phối hợp giữa các thành viên để ghi điểm hoặc chiến thắng đối phương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi nói báo chí, giáo dục; dùng từ thông thường hơn (team games) trong giao tiếp thân mật hoặc với trẻ em.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.