Thể thống nhất

Thể thống nhất(Danh từ)
Trạng thái hoặc cấu trúc được tạo thành bởi các bộ phận hoặc yếu tố liên kết chặt chẽ, không rời rạc, có tính toàn vẹn, thống nhất
A unified or integrated state/structure in which parts or elements are closely connected and form a single, intact whole
统一的状态或结构
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thể thống nhất — English: (formal) organizational unity, unified system. Từ ghép, danh từ chỉ trạng thái hoặc cơ chế của một hệ thống được sắp xếp và hoạt động hài hòa. Định nghĩa đơn giản: tình trạng các bộ phận, quy định và hoạt động hòa hợp, không mâu thuẫn. Ngữ cảnh: dùng trong văn bản hành chính, quản lý, chính sách để chỉ yêu cầu hoặc mục tiêu; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
thể thống nhất — English: (formal) organizational unity, unified system. Từ ghép, danh từ chỉ trạng thái hoặc cơ chế của một hệ thống được sắp xếp và hoạt động hài hòa. Định nghĩa đơn giản: tình trạng các bộ phận, quy định và hoạt động hòa hợp, không mâu thuẫn. Ngữ cảnh: dùng trong văn bản hành chính, quản lý, chính sách để chỉ yêu cầu hoặc mục tiêu; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
