ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thể thống nhất trong tiếng Anh

Thể thống nhất

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thể thống nhất(Danh từ)

01

Trạng thái hoặc cấu trúc được tạo thành bởi các bộ phận hoặc yếu tố liên kết chặt chẽ, không rời rạc, có tính toàn vẹn, thống nhất

A unified or integrated state/structure in which parts or elements are closely connected and form a single, intact whole

统一的状态或结构

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thể thống nhất/

thể thống nhất — English: (formal) organizational unity, unified system. Từ ghép, danh từ chỉ trạng thái hoặc cơ chế của một hệ thống được sắp xếp và hoạt động hài hòa. Định nghĩa đơn giản: tình trạng các bộ phận, quy định và hoạt động hòa hợp, không mâu thuẫn. Ngữ cảnh: dùng trong văn bản hành chính, quản lý, chính sách để chỉ yêu cầu hoặc mục tiêu; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

thể thống nhất — English: (formal) organizational unity, unified system. Từ ghép, danh từ chỉ trạng thái hoặc cơ chế của một hệ thống được sắp xếp và hoạt động hài hòa. Định nghĩa đơn giản: tình trạng các bộ phận, quy định và hoạt động hòa hợp, không mâu thuẫn. Ngữ cảnh: dùng trong văn bản hành chính, quản lý, chính sách để chỉ yêu cầu hoặc mục tiêu; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.