ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thể trong tiếng Anh

Thể

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thể (Danh từ)

01

Trạng thái tồn tại của vật chất, được phân biệt theo hình dạng và thể tích tuỳ thuộc hay không tuỳ thuộc vào vật chứa

State of matter — the form in which a substance exists (such as solid, liquid, or gas), distinguished by its shape and volume and whether it takes the shape of its container

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình thức sáng tác văn, thơ theo những quy cách nhất định

A literary or poetic form; a specific style or type of composition with established conventions (e.g., poem forms, genres)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hình thức biểu hiện của sự vật, hiện tượng, nhìn một cách tổng quát

Form; the way something appears or manifests; the general mode or shape in which an object or phenomenon is presented

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thể/

(formal) nature; (informal) mode/way — danh từ. 'Thể' chỉ bản chất, hình thức hoặc cách thức của một sự vật, trạng thái hoặc hành động; thường dùng để nói về loại hình, thể loại hoặc cái khuôn mẫu. Dùng dạng chính thức khi phân tích học thuật, văn viết hoặc mô tả đặc tính (ví dụ thể loại, thể trạng); dùng dạng thông dụng khi nói về cách thức, phong cách hay mẫu hành vi trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) nature; (informal) mode/way — danh từ. 'Thể' chỉ bản chất, hình thức hoặc cách thức của một sự vật, trạng thái hoặc hành động; thường dùng để nói về loại hình, thể loại hoặc cái khuôn mẫu. Dùng dạng chính thức khi phân tích học thuật, văn viết hoặc mô tả đặc tính (ví dụ thể loại, thể trạng); dùng dạng thông dụng khi nói về cách thức, phong cách hay mẫu hành vi trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.