Thể

Thể (Danh từ)
Trạng thái tồn tại của vật chất, được phân biệt theo hình dạng và thể tích tuỳ thuộc hay không tuỳ thuộc vào vật chứa
State of matter — the form in which a substance exists (such as solid, liquid, or gas), distinguished by its shape and volume and whether it takes the shape of its container
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hình thức sáng tác văn, thơ theo những quy cách nhất định
A literary or poetic form; a specific style or type of composition with established conventions (e.g., poem forms, genres)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hình thức biểu hiện của sự vật, hiện tượng, nhìn một cách tổng quát
Form; the way something appears or manifests; the general mode or shape in which an object or phenomenon is presented
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) nature; (informal) mode/way — danh từ. 'Thể' chỉ bản chất, hình thức hoặc cách thức của một sự vật, trạng thái hoặc hành động; thường dùng để nói về loại hình, thể loại hoặc cái khuôn mẫu. Dùng dạng chính thức khi phân tích học thuật, văn viết hoặc mô tả đặc tính (ví dụ thể loại, thể trạng); dùng dạng thông dụng khi nói về cách thức, phong cách hay mẫu hành vi trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) nature; (informal) mode/way — danh từ. 'Thể' chỉ bản chất, hình thức hoặc cách thức của một sự vật, trạng thái hoặc hành động; thường dùng để nói về loại hình, thể loại hoặc cái khuôn mẫu. Dùng dạng chính thức khi phân tích học thuật, văn viết hoặc mô tả đặc tính (ví dụ thể loại, thể trạng); dùng dạng thông dụng khi nói về cách thức, phong cách hay mẫu hành vi trong giao tiếp hàng ngày.
