Thèm

Thèm(Động từ)
Có cảm giác muốn được hưởng cái gì đó trong sinh hoạt, do nhu cầu thôi thúc của cơ thể
To crave; to have a strong physical desire for something (often food or drink)
渴望
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tha thiết mong muốn được hưởng, được có, hay được làm một cái gì đó
To strongly long for or desire something; to crave or yearn for something (a thing, experience, or action)
渴望
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Muốn, cần do có nhu cầu
To crave; to long for; to strongly want or feel a need for something (often used for food, desires, or wishes)
渴望
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thèm — (formal: crave, desire) (informal: hanker for, want); động từ chỉ cảm giác khao khát ham muốn một thứ gì đó, thường liên quan tới ăn uống hoặc mong muốn mạnh mẽ. Định nghĩa ngắn: cảm thấy rất muốn có hoặc làm điều gì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự (crave/desire), dùng dạng thông tục khi nói chuyện thân mật hoặc diễn đạt nhanh cảm giác muốn (hanker for/want).
thèm — (formal: crave, desire) (informal: hanker for, want); động từ chỉ cảm giác khao khát ham muốn một thứ gì đó, thường liên quan tới ăn uống hoặc mong muốn mạnh mẽ. Định nghĩa ngắn: cảm thấy rất muốn có hoặc làm điều gì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự (crave/desire), dùng dạng thông tục khi nói chuyện thân mật hoặc diễn đạt nhanh cảm giác muốn (hanker for/want).
