ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thèm trong tiếng Anh

Thèm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thèm(Động từ)

01

Có cảm giác muốn được hưởng cái gì đó trong sinh hoạt, do nhu cầu thôi thúc của cơ thể

To crave; to have a strong physical desire for something (often food or drink)

渴望

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tha thiết mong muốn được hưởng, được có, hay được làm một cái gì đó

To strongly long for or desire something; to crave or yearn for something (a thing, experience, or action)

渴望

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Muốn, cần do có nhu cầu

To crave; to long for; to strongly want or feel a need for something (often used for food, desires, or wishes)

渴望

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thèm/

thèm — (formal: crave, desire) (informal: hanker for, want); động từ chỉ cảm giác khao khát ham muốn một thứ gì đó, thường liên quan tới ăn uống hoặc mong muốn mạnh mẽ. Định nghĩa ngắn: cảm thấy rất muốn có hoặc làm điều gì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự (crave/desire), dùng dạng thông tục khi nói chuyện thân mật hoặc diễn đạt nhanh cảm giác muốn (hanker for/want).

thèm — (formal: crave, desire) (informal: hanker for, want); động từ chỉ cảm giác khao khát ham muốn một thứ gì đó, thường liên quan tới ăn uống hoặc mong muốn mạnh mẽ. Định nghĩa ngắn: cảm thấy rất muốn có hoặc làm điều gì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự (crave/desire), dùng dạng thông tục khi nói chuyện thân mật hoặc diễn đạt nhanh cảm giác muốn (hanker for/want).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.