ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thềm trong tiếng Anh

Thềm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thềm (Danh từ)

01

Phần nền trước cửa hoặc chung quanh nhà, có mái che nhưng thường không có cột đỡ

A covered area in front of or around a house at the entrance, like a small porch or doorstep (usually with a roof but without supporting columns)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thềm/

thềm — English: (formal) doorstep, (informal) stoop. Danh từ. Thềm là bề mặt hoặc bậc thấp ở trước cửa nhà hoặc lối vào, dùng để bước lên xuống và đặt đồ nhẹ. Dùng từ chính thức khi mô tả kiến trúc, văn bản hoặc bản vẽ; dùng từ thân mật, không trang trọng khi nói chuyện hằng ngày về vị trí ngồi hoặc đứng trước cửa nhà.

thềm — English: (formal) doorstep, (informal) stoop. Danh từ. Thềm là bề mặt hoặc bậc thấp ở trước cửa nhà hoặc lối vào, dùng để bước lên xuống và đặt đồ nhẹ. Dùng từ chính thức khi mô tả kiến trúc, văn bản hoặc bản vẽ; dùng từ thân mật, không trang trọng khi nói chuyện hằng ngày về vị trí ngồi hoặc đứng trước cửa nhà.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.