Thềm

Thềm (Danh từ)
Phần nền trước cửa hoặc chung quanh nhà, có mái che nhưng thường không có cột đỡ
A covered area in front of or around a house at the entrance, like a small porch or doorstep (usually with a roof but without supporting columns)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thềm — English: (formal) doorstep, (informal) stoop. Danh từ. Thềm là bề mặt hoặc bậc thấp ở trước cửa nhà hoặc lối vào, dùng để bước lên xuống và đặt đồ nhẹ. Dùng từ chính thức khi mô tả kiến trúc, văn bản hoặc bản vẽ; dùng từ thân mật, không trang trọng khi nói chuyện hằng ngày về vị trí ngồi hoặc đứng trước cửa nhà.
thềm — English: (formal) doorstep, (informal) stoop. Danh từ. Thềm là bề mặt hoặc bậc thấp ở trước cửa nhà hoặc lối vào, dùng để bước lên xuống và đặt đồ nhẹ. Dùng từ chính thức khi mô tả kiến trúc, văn bản hoặc bản vẽ; dùng từ thân mật, không trang trọng khi nói chuyện hằng ngày về vị trí ngồi hoặc đứng trước cửa nhà.
