Thêm vào

Thêm vào(Động từ)
Bổ sung, cộng thêm cái gì vào một tập thể, một nhóm để tăng thêm số lượng hoặc giá trị
To add (something or someone) to a group or collection to increase its number or value; to supplement or include additional items or people
添加
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thêm vào (add, *formal*; add in/put in, *informal*) — động từ: chỉ hành động đưa vật, thông tin hoặc yếu tố mới vào một tập hợp, danh sách hoặc vị trí. Định nghĩa: ghép bổ sung một mục hoặc yếu tố vào cái đã có. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết văn bản, báo cáo hoặc hướng dẫn; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, nhắn tin hoặc nói chuyện với bạn bè.
thêm vào (add, *formal*; add in/put in, *informal*) — động từ: chỉ hành động đưa vật, thông tin hoặc yếu tố mới vào một tập hợp, danh sách hoặc vị trí. Định nghĩa: ghép bổ sung một mục hoặc yếu tố vào cái đã có. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết văn bản, báo cáo hoặc hướng dẫn; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, nhắn tin hoặc nói chuyện với bạn bè.
