Then chốt

Then chốt(Danh từ)
Cái quan trọng nhất, có vai trò và tác dụng quyết định đối với toàn bộ
The most important element; a key factor or decisive part that determines the outcome of the whole
关键因素
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
then chốt: English translations (formal) “finalize, conclude”; (informal) “wrap up, seal”; từ ghép làm động từ, chỉ hành động quyết định hoặc kết thúc một việc sau khi cân nhắc. Động từ chỉ hành động đưa ra quyết định cuối cùng hoặc chốt thời gian, điều khoản, ý kiến. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, họp, hợp đồng; dùng informal khi trò chuyện, nhắc nhanh hoặc tóm tắt việc đã xong.
then chốt: English translations (formal) “finalize, conclude”; (informal) “wrap up, seal”; từ ghép làm động từ, chỉ hành động quyết định hoặc kết thúc một việc sau khi cân nhắc. Động từ chỉ hành động đưa ra quyết định cuối cùng hoặc chốt thời gian, điều khoản, ý kiến. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, họp, hợp đồng; dùng informal khi trò chuyện, nhắc nhanh hoặc tóm tắt việc đã xong.
