Thẹn thùng

Thẹn thùng(Động từ)
Tỏ ra thẹn, thường để lộ qua dáng vẻ bề ngoài [nói khái quát]
To feel or show shy embarrassment, often visible in one’s appearance or manner
感到害羞的尴尬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thẹn thùng (formal: bashful, shy) (informal: shy, sheepish) — tính từ: diễn tả cảm giác ngại ngùng, mặt đỏ và e dè khi gặp người lạ hoặc trong tình huống tình cảm; thường là phản ứng tự nhiên do xấu hổ hoặc e lệ. Sử dụng dạng formal khi viết hoặc nói lịch sự, học thuật; dùng informal trong giao tiếp thân mật, hội thoại hàng ngày để tỏ ý nhẹ nhàng, gần gũi.
thẹn thùng (formal: bashful, shy) (informal: shy, sheepish) — tính từ: diễn tả cảm giác ngại ngùng, mặt đỏ và e dè khi gặp người lạ hoặc trong tình huống tình cảm; thường là phản ứng tự nhiên do xấu hổ hoặc e lệ. Sử dụng dạng formal khi viết hoặc nói lịch sự, học thuật; dùng informal trong giao tiếp thân mật, hội thoại hàng ngày để tỏ ý nhẹ nhàng, gần gũi.
