ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thẹn thùng trong tiếng Anh

Thẹn thùng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thẹn thùng(Động từ)

01

Tỏ ra thẹn, thường để lộ qua dáng vẻ bề ngoài [nói khái quát]

To feel or show shy embarrassment, often visible in one’s appearance or manner

感到害羞的尴尬

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thẹn thùng/

thẹn thùng (formal: bashful, shy) (informal: shy, sheepish) — tính từ: diễn tả cảm giác ngại ngùng, mặt đỏ và e dè khi gặp người lạ hoặc trong tình huống tình cảm; thường là phản ứng tự nhiên do xấu hổ hoặc e lệ. Sử dụng dạng formal khi viết hoặc nói lịch sự, học thuật; dùng informal trong giao tiếp thân mật, hội thoại hàng ngày để tỏ ý nhẹ nhàng, gần gũi.

thẹn thùng (formal: bashful, shy) (informal: shy, sheepish) — tính từ: diễn tả cảm giác ngại ngùng, mặt đỏ và e dè khi gặp người lạ hoặc trong tình huống tình cảm; thường là phản ứng tự nhiên do xấu hổ hoặc e lệ. Sử dụng dạng formal khi viết hoặc nói lịch sự, học thuật; dùng informal trong giao tiếp thân mật, hội thoại hàng ngày để tỏ ý nhẹ nhàng, gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.