Thẻo

Thẻo(Danh từ)
Miếng nhỏ và dài, như được xẻo ra ở rìa, cạnh
A small, narrow strip or piece, often cut or shaved off from the edge or side of something
小条或小片
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thẻo (no direct English equivalent; close to "nimble" or colloquially "spry") — (tính từ) tính từ miêu tả người hoặc động vật nhanh nhẹn, nhẹ nhàng trong cử động; cũng dùng cho đồ vật gọn, dễ vận động. Định nghĩa ngắn: có khả năng di chuyển nhanh, linh hoạt và ít vướng víu. Hướng dẫn sử dụng: dùng khi miêu tả tích cực về sức khỏe hoặc khả năng vận động; không quá trang trọng, tránh dùng trong văn viết chính thức.
thẻo (no direct English equivalent; close to "nimble" or colloquially "spry") — (tính từ) tính từ miêu tả người hoặc động vật nhanh nhẹn, nhẹ nhàng trong cử động; cũng dùng cho đồ vật gọn, dễ vận động. Định nghĩa ngắn: có khả năng di chuyển nhanh, linh hoạt và ít vướng víu. Hướng dẫn sử dụng: dùng khi miêu tả tích cực về sức khỏe hoặc khả năng vận động; không quá trang trọng, tránh dùng trong văn viết chính thức.
