ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Theo dõi trong tiếng Anh

Theo dõi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theo dõi(Động từ)

01

Chú ý quan sát [thường là kín đáo, bí mật] từng hoạt động, từng diễn biến để biết rõ hoặc để có sự ứng phó, xử lí kịp thời

To watch or observe someone or something closely (often quietly or secretly) in order to know what is happening and be able to respond or act promptly

观察

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/theo dõi/

theo dõi — follow/monitor (formal), follow/watch (informal). Động từ: theo dõi chỉ hành động quan sát hoặc giám sát ai hoặc cái gì trong thời gian để biết diễn biến, tiến triển hoặc vị trí. Định nghĩa ngắn: quan sát liên tục để thu thông tin hoặc kiểm soát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, công việc; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mạng xã hội hoặc với bạn bè.

theo dõi — follow/monitor (formal), follow/watch (informal). Động từ: theo dõi chỉ hành động quan sát hoặc giám sát ai hoặc cái gì trong thời gian để biết diễn biến, tiến triển hoặc vị trí. Định nghĩa ngắn: quan sát liên tục để thu thông tin hoặc kiểm soát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, công việc; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mạng xã hội hoặc với bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.