Theo dõi

Theo dõi(Động từ)
Chú ý quan sát [thường là kín đáo, bí mật] từng hoạt động, từng diễn biến để biết rõ hoặc để có sự ứng phó, xử lí kịp thời
To watch or observe someone or something closely (often quietly or secretly) in order to know what is happening and be able to respond or act promptly
观察
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
theo dõi — follow/monitor (formal), follow/watch (informal). Động từ: theo dõi chỉ hành động quan sát hoặc giám sát ai hoặc cái gì trong thời gian để biết diễn biến, tiến triển hoặc vị trí. Định nghĩa ngắn: quan sát liên tục để thu thông tin hoặc kiểm soát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, công việc; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mạng xã hội hoặc với bạn bè.
theo dõi — follow/monitor (formal), follow/watch (informal). Động từ: theo dõi chỉ hành động quan sát hoặc giám sát ai hoặc cái gì trong thời gian để biết diễn biến, tiến triển hoặc vị trí. Định nghĩa ngắn: quan sát liên tục để thu thông tin hoặc kiểm soát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, công việc; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mạng xã hội hoặc với bạn bè.
