Theo đuổi

Theo đuổi (Động từ)
Làm việc gì đó một cách kiên trì, bền bỉ nhằm mong đạt cho bằng được mục đích [thường là những việc làm tốt đẹp]
To persistently and determinedly pursue or work toward a goal, continuing steadily and patiently (often used for positive or worthwhile goals)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) pursue; (informal) chase — động từ. Theo đuổi là hành động tiếp tục cố gắng đạt được mục tiêu, mục tiêu nghề nghiệp hoặc người/ý tưởng không bỏ cuộc. Dùng dạng trang trọng khi nói về mục tiêu nghề nghiệp, học vấn hoặc chính thức (“pursue”); dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày về việc bám đuổi ai đó hoặc điều gì đó ngắn hạn (“chase”).
(formal) pursue; (informal) chase — động từ. Theo đuổi là hành động tiếp tục cố gắng đạt được mục tiêu, mục tiêu nghề nghiệp hoặc người/ý tưởng không bỏ cuộc. Dùng dạng trang trọng khi nói về mục tiêu nghề nghiệp, học vấn hoặc chính thức (“pursue”); dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày về việc bám đuổi ai đó hoặc điều gì đó ngắn hạn (“chase”).
