ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thêu trong tiếng Anh

Thêu

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thêu(Động từ)

01

Dùng kim và chỉ màu tạo nên các hình trên mặt vải

To sew decorative designs on fabric using a needle and colored thread (embroidery)

用针和彩线在布上绣花

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thêu(Danh từ)

01

Dụng cụ dùng để đào, xắn đất, giống như cái mai nhưng nhỏ và nhẹ hơn

A small hand-held hoe or trowel used for digging and loosening soil, similar to a small, light spade

小铲子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thêu/

thêu — (formal) embroider; (informal) stitch-decorate. Động từ chỉ hành động dùng kim và chỉ tạo hoa văn trên vải hoặc vật liệu khác, thường để trang trí. Định nghĩa phổ biến: khâu họa tiết bằng tay hoặc máy lên vải. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói nghề nghiệp hoặc kỹ thuật, dùng cách gọi thân mật khi trao đổi hằng ngày về việc trang trí quần áo hoặc đồ thủ công.

thêu — (formal) embroider; (informal) stitch-decorate. Động từ chỉ hành động dùng kim và chỉ tạo hoa văn trên vải hoặc vật liệu khác, thường để trang trí. Định nghĩa phổ biến: khâu họa tiết bằng tay hoặc máy lên vải. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói nghề nghiệp hoặc kỹ thuật, dùng cách gọi thân mật khi trao đổi hằng ngày về việc trang trí quần áo hoặc đồ thủ công.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.