Thêu

Thêu(Động từ)
Dùng kim và chỉ màu tạo nên các hình trên mặt vải
To sew decorative designs on fabric using a needle and colored thread (embroidery)
用针和彩线在布上绣花
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thêu(Danh từ)
Dụng cụ dùng để đào, xắn đất, giống như cái mai nhưng nhỏ và nhẹ hơn
A small hand-held hoe or trowel used for digging and loosening soil, similar to a small, light spade
小铲子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thêu — (formal) embroider; (informal) stitch-decorate. Động từ chỉ hành động dùng kim và chỉ tạo hoa văn trên vải hoặc vật liệu khác, thường để trang trí. Định nghĩa phổ biến: khâu họa tiết bằng tay hoặc máy lên vải. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói nghề nghiệp hoặc kỹ thuật, dùng cách gọi thân mật khi trao đổi hằng ngày về việc trang trí quần áo hoặc đồ thủ công.
thêu — (formal) embroider; (informal) stitch-decorate. Động từ chỉ hành động dùng kim và chỉ tạo hoa văn trên vải hoặc vật liệu khác, thường để trang trí. Định nghĩa phổ biến: khâu họa tiết bằng tay hoặc máy lên vải. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói nghề nghiệp hoặc kỹ thuật, dùng cách gọi thân mật khi trao đổi hằng ngày về việc trang trí quần áo hoặc đồ thủ công.
